ngà ngà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi say, bắt đầu có cảm giác chếnh choáng do uống rượu, bia: Trạng thái say nhẹ, chưa đến mức say hoàn toàn.
- Có màu vàng nhạt, phớt vàng giống màu ngà: Màu sắc nhạt, dịu, thường gợi liên tưởng đến màu của ngà voi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chỉ trạng thái hơi say:
- Ông ấy uống vài ly đã thấy ngà ngà.
- Tiệc chưa tàn nhưng nhiều người đã ngà ngà say.
Nghĩa chỉ màu sắc:
- Bức tường được sơn màu trắng ngà ngà rất dịu mắt.
- Tấm lụa có màu vàng ngà ngà, trông rất sang trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả trạng thái mơ màng, không hoàn toàn tỉnh táo (nghĩa mở rộng từ trạng thái say):
- Cơn buồn ngủ ập đến khiến đầu óc anh ta ngà ngà.
- Dùng trong văn chương để tả cảnh vật có sắc màu nhẹ nhàng, mờ ảo:
- Ánh trăng chiếu xuống mặt hồ một màu vàng ngà ngà.
Biến thể và từ gần giống
- Ngà (danh từ): Chỉ chất liệu ngà voi; cũng có thể chỉ màu vàng nhạt của ngà.
- Lờ ngờ (tính từ): Chậm chạp, mơ hồ (khác với "ngà ngà" thường chỉ trạng thái say hoặc màu sắc).
- Phớt (tính từ): Có màu nhạt, hơi pha một chút màu nào đó (ví dụ: phớt hồng). Gần nghĩa với "ngà ngà" khi chỉ màu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Chếnh choáng: Cảm thấy choáng váng, lảo đảo (thường do say). Gần nghĩa với "ngà ngà" ở nghĩa thứ nhất.
- Vàng nhạt / Vàng ngà: Chỉ màu sắc. Là cách giải thích trực tiếp cho nghĩa màu sắc của "ngà ngà".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "ngà ngà" do đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Say ngà ngà: Cụm từ thông dụng để diễn tả trạng thái say rất nhẹ.
- Anh ta chỉ uống chút ít cho vui, giờ say ngà ngà thôi.
- Màu ngà ngà: Cụm từ dùng để miêu tả màu sắc một cách cụ thể hơn.
- Cô ấy thích chiếc váy màu ngà ngà ấy.
- Bắt đầu chếnh choáng hơi say rượu: Rượu đã ngà ngà.
- Có màu vàng rất nhạt: áo lụa ngà ngà.